貽厥孫謀

yí jué sūn móu di quyết tôn mưu

Hán Việt: di quyết tôn mưu · Pinyin: yí jué sūn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (quyết) + (tôn) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贻:遗留;厥:其,他的;谋:计谋,打算。为子孙的将来作好安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《书.五子之歌》"明明我祖,万邦之君,有典有则,贻厥子孙。"孔传"贻,遗也。言仁及后世。"后遂以"贻厥孙谋"谓为子孙的将来作好安排。
  • Tân Hoa Tự Điển 贻遗留;厥其,他的;谋计谋,打算。为子孙的将来作好安排。