貽害後人 di hại hậu nhân Hán Việt: di hại hậu nhân Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 害 (hại) + 後 (hậu) + 人 (nhân)Hán Việtdi hại hậu nhânCấu tạo貽 + 害 + 後 + 人 · di + hại + hậu + nhân nghĩa thành phần: di + hại + hậu + nhân Nghĩa EngCihui 貽害後人 íhài hòurén v.o. bring calamity upon posterity