貽害無窮
di hại vô cùng
Hán Việt: di hại vô cùng · Pinyin: yí hài wú qióng
Tổng quan
gây hậu quả thảm khốc
Nghĩa
Việt
- Cihui gây hậu quả thảm khốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 贻:遗留。留下无穷的祸患。
- Tân Hoa Tự Điển 留下无穷的祸患。
Eng
- CC-CEDICT to have disastrous consequences
- Cihui to have disastrous consequences