貽燕之訓 yí yàn zhī xùn · di yến chi huấn Hán Việt: di yến chi huấn · Pinyin: yí yàn zhī xùn Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 燕 (yến) + 之 (chi) + 訓 (huấn)Pinyinyí yàn zhī xùnHán Việtdi yến chi huấnCấu tạo貽 + 燕 + 之 + 訓 · di + yến + chi + huấn nghĩa thành phần: di + yến + chi + huấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 燕:通“宴”,安闲。给后人留下谋求安乐的话。