贻笑后人

yí xiào hòu réndi tiếu hậu nhân

Hán Việt: di tiếu hậu nhân · Pinyin: yí xiào hòu rén

Tổng quan

"chinese_explanation": "贻留下; 后人后世的人。因为荒唐,而让后人耻笑,给后代留下话柄。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

贻:留下; 后人:后世的人。因为荒唐,而让后人耻笑,给后代留下话柄。

Cấu tạo: 貽 (di) + 笑 (tiếu) + 後 (hậu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 后人后世的人。
  • Biên soạn 因为荒唐,
  • Biên soạn 而让后人耻笑,
  • Biên soạn 给后代留下话柄。"}
  • Biên soạn a butt for future ridicule

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贻:留下; 后人:后世的人。因为荒唐,而让后人耻笑,给后代留下话柄。

Eng

  • Cihui 貽笑後人 íxiàohòurén f.e. a butt for future ridicule
  • Tần suất từ f.e. a butt for future ridicule

Từ liên quan

Gần nghĩa

贻笑大方 · 贻笑方家 · 貽笑大方 · 贻笑千载 · 贻笑千古 · 贻笑千秋 · 贻笑万世