貽誤大局 di ngộ đại cục Hán Việt: di ngộ đại cục Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 誤 (ngộ) + 大 (đại) + 局 (cục)Hán Việtdi ngộ đại cụcCấu tạo貽 + 誤 + 大 + 局 · di + ngộ + đại + cục nghĩa thành phần: di + ngộ + đại + cục Nghĩa EngCihui 貽誤大局 íwù dàjú v.o. disrupt the general plan