貽誤戎機 di ngộ nhung ki Hán Việt: di ngộ nhung ki Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 誤 (ngộ) + 戎 (nhung) + 機 (ki)Hán Việtdi ngộ nhung kiCấu tạo貽 + 誤 + 戎 + 機 · di + ngộ + nhung + ki nghĩa thành phần: di + ngộ + nhung + ki Nghĩa EngCihui 貽誤戎機 íwù róngjī v.o. hinder military operations