賊不空手

zéi bù kōng shǒu tặc bất không thủ

Hán Việt: tặc bất không thủ · Pinyin: zéi bù kōng shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (bất) + (không) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贼:偷东西的人。偷东西的人不会空手而回,一定要有所得。