賊人心虛

zéi rén xīn xū tặc nhân tâm hư

Hán Việt: tặc nhân tâm hư · Pinyin: zéi rén xīn xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (nhân) + (tâm) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做了坏事的人,时刻胆战心惊,怕坏事败露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指做了坏事的人,时刻胆战心惊,怕坏事败露。