賊頭鬼腦

zéi tóu guǐ nǎo tặc đầu quỷ não

Hán Việt: tặc đầu quỷ não · Pinyin: zéi tóu guǐ nǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (đầu) + (quỷ) + (não)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 偷偷摸摸、鬼鬼祟祟的样子。同“贼头鼠脑”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"贼头鼠脑"。
  • Tân Hoa Tự Điển 偷偷摸摸、鬼鬼祟祟的样子。同贼头鼠脑”。