賊心不死

zéi xīn bù sǐ tặc tâm bất tử

Hán Việt: tặc tâm bất tử · Pinyin: zéi xīn bù sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tặc) + (tâm) + (bất) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不放弃坏念头,而继续做下去。

Eng

  • Cihui 賊心不死 éixīnbùsǐ f.e. persist with one's evil designs