賊性不改 tặc tính bất cải Hán Việt: tặc tính bất cải Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 性 (tính) + 不 (bất) + 改 (cải)Hán Việttặc tính bất cảiCấu tạo賊 + 性 + 不 + 改 · tặc + tính + bất + cải nghĩa thành phần: tặc + tính + bất + cải Nghĩa EngCihui 賊性不改 éixìng bù gǎi v.p. A thief cannot change his nature.