賊的行話 tặc đích hành thoại Hán Việt: tặc đích hành thoại Tổng quan Cấu tạo: 賊 (tặc) + 的 (đích) + 行 (hành) + 話 (thoại)Hán Việttặc đích hành thoạiCấu tạo賊 + 的 + 行 + 話 · tặc + đích + hành + thoại nghĩa thành phần: tặc + đích + hành + thoại