賊眉鼠眼
tặc mi thử nhãn
Hán Việt: tặc mi thử nhãn · Pinyin: zéi méi shǔ yǎn
Tổng quan
mắt láo liên | trông gian xảo (thành ngữ) lấm la lấm lét; lén lút thậm thụt; vẻ mặt gian giảo。形容神情鬼鬼祟祟。
Nghĩa
Việt
- Cihui mắt láo liên | trông gian xảo (thành ngữ) lấm la lấm lét; lén lút thậm thụt; vẻ mặt gian giảo。形容神情鬼鬼祟祟。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容神情鬼鬼祟祟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容神情鬼鬼祟祟。
Eng
- CC-CEDICT shifty-eyed|crafty-looking (idiom)
- Cihui shifty-eyed; crafty-looking (idiom)