賊臣逆子
tặc thần nghịch tử
Hán Việt: tặc thần nghịch tử · Pinyin: zéi chén nì zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指心怀异志、为奸作恶的人。同“贼臣乱子”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"贼臣乱子"。
- Tân Hoa Tự Điển 指心怀异志、为奸作恶的人。同贼臣乱子”。
Hán Việt: tặc thần nghịch tử · Pinyin: zéi chén nì zǐ