贄見老師 chí kiến lão sư Hán Việt: chí kiến lão sư Tổng quan Cấu tạo: 贄 (chí) + 見 (kiến) + 老 (lão) + 師 (sư)Hán Việtchí kiến lão sưCấu tạo贄 + 見 + 老 + 師 · chí + kiến + lão + sư nghĩa thành phần: chí + kiến + lão + sư Nghĩa EngCihui 贄見老師 hìjiàn lǎoshī v.o. <wr.> visit one's teacher with a gift