賈坎德邦 gǔ kǎn dé bāng · cổ khảm đức bang Hán Việt: cổ khảm đức bang · Pinyin: gǔ kǎn dé bāng Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 坎 (khảm) + 德 (đức) + 邦 (bang)Pinyingǔ kǎn dé bāngHán Việtcổ khảm đức bangCấu tạo賈 + 坎 + 德 + 邦 · cổ + khảm + đức + bang nghĩa thành phần: cổ + khảm + đức + bang