賈坎德邦

gǔ kǎn dé bāng cổ khảm đức bang

Hán Việt: cổ khảm đức bang · Pinyin: gǔ kǎn dé bāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khảm) + (đức) + (bang)