賈拉拉巴德 gǔ lā lā bā dé · cổ lạp lạp ba đức Hán Việt: cổ lạp lạp ba đức · Pinyin: gǔ lā lā bā dé Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 拉 (lạp) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 德 (đức)Pinyingǔ lā lā bā déHán Việtcổ lạp lạp ba đứcCấu tạo賈 + 拉 + 拉 + 巴 + 德 · cổ + lạp + lạp + ba + đức nghĩa thành phần: cổ + lạp + lạp + ba + đức Nghĩa EngCihui Jalalabad