賈拉拉巴德

gǔ lā lā bā dé cổ lạp lạp ba đức

Hán Việt: cổ lạp lạp ba đức · Pinyin: gǔ lā lā bā dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lạp) + (lạp) + (ba) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Jalalabad