賈湖遺址 gǔ hú yí zhǐ · cổ hồ di chỉ Hán Việt: cổ hồ di chỉ · Pinyin: gǔ hú yí zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 賈 (cổ) + 湖 (hồ) + 遺 (di) + 址 (chỉ)Pinyingǔ hú yí zhǐHán Việtcổ hồ di chỉCấu tạo賈 + 湖 + 遺 + 址 · cổ + hồ + di + chỉ nghĩa thành phần: cổ + hồ + di + chỉ