賈馬服鄭

gǔ mǎ fú zhèng cổ mã phục trịnh

Hán Việt: cổ mã phục trịnh · Pinyin: gǔ mǎ fú zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (mã) + (phục) + (trịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指汉朝的四位经学大师贾逵﹑马融﹑服虔﹑郑玄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指汉朝的四位经学大师贾逵﹑马融﹑服虔﹑郑玄。