贿赂看守

hối lộ khán thủ

Hán Việt: hối lộ khán thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 賄 (hối) + 賂 (lộ) + 看 (khán) + 守 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

贿赂公行 · 看守內閣 · 看守内阁 · 賄賂公行 · 贿赂行为 · 看守人 · 看守所 · 看守者