贓污狼籍
tang ô lang tịch
Hán Việt: tang ô lang tịch · Pinyin: zāng wū láng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指贪污受贿,行为不检,名声败坏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"赃污狼藉"。
Hán Việt: tang ô lang tịch · Pinyin: zāng wū láng jí