赃证俱在 tang chứng câu tại Hán Việt: tang chứng câu tại Tổng quan Tang chứng đều có cả Cấu tạo: 赃 (tang) + 证 (chứng) + 俱 (câu) + 在 (tại)Hán Việttang chứng câu tạiCấu tạo赃 + 证 + 俱 + 在 · tang + chứng + câu + tại nghĩa thành phần: tang + chứng + câu + tại Nghĩa ViệtCihui Tang chứng đều có cả