資不抵債

zī bù dǐ zhài tư bất để trái

Hán Việt: tư bất để trái · Pinyin: zī bù dǐ zhài

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bất) + (để) + (trái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全部资产抵偿不了债务。

Eng

  • Cihui 資不抵債 ībùdǐzhài f.e. be unable to pay one's debt with all one's assets