資產變現 zī chǎn biàn xiàn · tư sản biến hiện Hán Việt: tư sản biến hiện · Pinyin: zī chǎn biàn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 變 (biến) + 現 (hiện)Pinyinzī chǎn biàn xiànHán Việttư sản biến hiệnCấu tạo資 + 產 + 變 + 現 · tư + sản + biến + hiện nghĩa thành phần: tư + sản + biến + hiện