資產總額 zī chǎn zǒng é · tư sản tổng ngạch Hán Việt: tư sản tổng ngạch · Pinyin: zī chǎn zǒng é Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 總 (tổng) + 額 (ngạch)Pinyinzī chǎn zǒng éHán Việttư sản tổng ngạchCấu tạo資 + 產 + 總 + 額 · tư + sản + tổng + ngạch nghĩa thành phần: tư + sản + tổng + ngạch