資產清單 zī chǎn qīng dān · tư sản thanh đan Hán Việt: tư sản thanh đan · Pinyin: zī chǎn qīng dān Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 清 (thanh) + 單 (đan)Pinyinzī chǎn qīng dānHán Việttư sản thanh đanCấu tạo資 + 產 + 清 + 單 · tư + sản + thanh + đan nghĩa thành phần: tư + sản + thanh + đan