資產證券化 zī chǎn zhèng quàn huà · tư sản chứng khoán hóa Hán Việt: tư sản chứng khoán hóa · Pinyin: zī chǎn zhèng quàn huà Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 產 (sản) + 證 (chứng) + 券 (khoán) + 化 (hóa)Pinyinzī chǎn zhèng quàn huàHán Việttư sản chứng khoán hóaCấu tạo資 + 產 + 證 + 券 + 化 · tư + sản + chứng + khoán + hóa nghĩa thành phần: tư + sản + chứng + khoán + hóa