資信情況

tư tín tình huống

Hán Việt: tư tín tình huống

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tín) + (tình) + (huống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資信情況 īxìn qíngkuàng n. credit position