資信查詢 zī xìn chá xún · tư tín tra tuân Hán Việt: tư tín tra tuân · Pinyin: zī xìn chá xún Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 信 (tín) + 查 (tra) + 詢 (tuân)Pinyinzī xìn chá xúnHán Việttư tín tra tuânCấu tạo資 + 信 + 查 + 詢 · tư + tín + tra + tuân nghĩa thành phần: tư + tín + tra + tuân