資信評級 zī xìn píng jí · tư tín bình cấp Hán Việt: tư tín bình cấp · Pinyin: zī xìn píng jí Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 信 (tín) + 評 (bình) + 級 (cấp)Pinyinzī xìn píng jíHán Việttư tín bình cấpCấu tạo資 + 信 + 評 + 級 · tư + tín + bình + cấp nghĩa thành phần: tư + tín + bình + cấp