資力檢定

tư lực kiểm định

Hán Việt: tư lực kiểm định

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (lực) + (kiểm) + (định)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 資力檢定 īlì jiǎndìng n. means test