资助者 tư trợ giả Hán Việt: tư trợ giả Tổng quan mạnh thường quân Cấu tạo: 資 (tư) + 助 (trợ) + 者 (giả)Hán Việttư trợ giảTừ loạidanhCấu tạo資 + 助 + 者 · tư + trợ + giả nghĩa thành phần: tư + trợ + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người tài trợ Từ liên quan Gần nghĩa资助 · 资助基金 · 资助渠道 · 资助筹借 · 资助赠款 · 资助的来源 · 资助的筹措