資歷
tư lịch
Hán Việt: tư lịch · Pinyin: zī lì
Tổng quan
trình độ | chuyên môn | thâm niên lý lịch; lai lịch; tư cách và sự từng trải。資格和經歷。 資歷淺 ít từng trải; lý lịch còn kém.
Nghĩa
Việt
- Cihui trình độ | chuyên môn | thâm niên lý lịch; lai lịch; tư cách và sự từng trải。資格和經歷。 資歷淺 ít từng trải; lý lịch còn kém.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 資格與履歷。《梁書.卷二一.江蒨傳》:「初,王泰出閤,高祖謂勉云:『江蒨資歷,應居選部。』」也稱為「資履」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 资格和经历资历较浅|以科名资历叙朝廷之位。
Eng
- CC-CEDICT qualifications|experience|seniority
- Cihui qualifications; experience; seniority