資歷不足 tư lịch bất túc Hán Việt: tư lịch bất túc Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 歷 (lịch) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việttư lịch bất túcCấu tạo資 + 歷 + 不 + 足 · tư + lịch + bất + túc nghĩa thành phần: tư + lịch + bất + túc Nghĩa EngCihui 資歷不足 īlì bùzú v.p. qualifications and experience are insufficient.