資歷制度 tư lịch chế độ Hán Việt: tư lịch chế độ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 歷 (lịch) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việttư lịch chế độCấu tạo資 + 歷 + 制 + 度 · tư + lịch + chế + độ nghĩa thành phần: tư + lịch + chế + độ Nghĩa EngCihui 資歷制度 īlì zhìdù n. seniority system