資怨助禍 zī yuàn zhù huò · tư oán trợ họa Hán Việt: tư oán trợ họa · Pinyin: zī yuàn zhù huò Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 怨 (oán) + 助 (trợ) + 禍 (họa)Pinyinzī yuàn zhù huòHán Việttư oán trợ họaCấu tạo資 + 怨 + 助 + 禍 · tư + oán + trợ + họa nghĩa thành phần: tư + oán + trợ + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 助长怨恨,促使祸患到来。