资料传送服务

zī liào chuán sòng fú wùtư liêu truyện tống phục vụ

Hán Việt: tư liêu truyện tống phục vụ · Pinyin: zī liào chuán sòng fú wù

Tổng quan

dịch vụ truyền dữ liệu

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 服 (phục) + 務 (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dịch vụ truyền dữ liệu

Từ liên quan

Gần nghĩa

服务广告协议 · 服务提供商 · 服务提供者 · 服务生领班 · 资料链结层 · 服务性的企业 · 服務导向架構 · 服務持续管理