资料压缩

tư liêu áp súc

Hán Việt: tư liêu áp súc

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 壓 (áp) + 縮 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nén dữ liệu
  • Biên soạn data compression

Eng

  • Cihui 資料壓縮 īliào yāsuō n. <lg.> data compression

Từ liên quan

Gần nghĩa

压缩性的 · 压缩扩展 · 压缩空气 · 壓縮療法 · 壓縮空氣 · 资料介面 · 资料仓储 · 资料传输