資料壓縮 tư liêu áp súc Hán Việt: tư liêu áp súc Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 壓 (áp) + 縮 (súc)Hán Việttư liêu áp súcCấu tạo資 + 料 + 壓 + 縮 · tư + liêu + áp + súc nghĩa thành phần: tư + liêu + áp + súc Nghĩa EngCihui 資料壓縮 īliào yāsuō n. <lg.> data compression