資料型別 zīliào xíngbié · tư liêu hình biệt Hán Việt: tư liêu hình biệt · Pinyin: zīliào xíngbié Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 型 (hình) + 別 (biệt)Pinyinzīliào xíngbiéHán Việttư liêu hình biệtCấu tạo資 + 料 + 型 + 別 · tư + liêu + hình + biệt nghĩa thành phần: tư + liêu + hình + biệt Nghĩa EngCihui data type