資料性的 tư liêu tính đích Hán Việt: tư liêu tính đích Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việttư liêu tính đíchCấu tạo資 + 料 + 性 + 的 · tư + liêu + tính + đích nghĩa thành phần: tư + liêu + tính + đích Nghĩa EngCihui 資料性的 īliàoxìng de attr. informative