資料來源 zī liào lái yuán · tư liêu lai nguyên Hán Việt: tư liêu lai nguyên · Pinyin: zī liào lái yuán Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 來 (lai) + 源 (nguyên)Pinyinzī liào lái yuánHán Việttư liêu lai nguyênCấu tạo資 + 料 + 來 + 源 · tư + liêu + lai + nguyên nghĩa thành phần: tư + liêu + lai + nguyên