資料架構 tư liêu giá cấu Hán Việt: tư liêu giá cấu Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 架 (giá) + 構 (cấu)Hán Việttư liêu giá cấuCấu tạo資 + 料 + 架 + 構 · tư + liêu + giá + cấu nghĩa thành phần: tư + liêu + giá + cấu Nghĩa EngCihui data architecture