資料熒幕 tư liêu huỳnh mạc Hán Việt: tư liêu huỳnh mạc Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 熒 (huỳnh) + 幕 (mạc)Hán Việttư liêu huỳnh mạcCấu tạo資 + 料 + 熒 + 幕 · tư + liêu + huỳnh + mạc nghĩa thành phần: tư + liêu + huỳnh + mạc