資斧困竭

zī fǔ kùn jié tư phủ khốn kiệt

Hán Việt: tư phủ khốn kiệt · Pinyin: zī fǔ kùn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phủ) + (khốn) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资斧:旅费,盘缠。指盘缠很少或已经用完