資本構成

zī běn gòu chéng tư bổn cấu thành

Hán Việt: tư bổn cấu thành · Pinyin: zī běn gòu chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (bổn) + (cấu) + (thành)

Nghĩa

ja

  • JMdict capital structure