資本流動 zī běn liú dòng · tư bổn lưu động Hán Việt: tư bổn lưu động · Pinyin: zī běn liú dòng Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 流 (lưu) + 動 (động)Pinyinzī běn liú dòngHán Việttư bổn lưu độngCấu tạo資 + 本 + 流 + 動 · tư + bổn + lưu + động nghĩa thành phần: tư + bổn + lưu + động