資格座椅 zī ge zuò yǐ · tư cách tọa y Hán Việt: tư cách tọa y · Pinyin: zī ge zuò yǐ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 座 (tọa) + 椅 (y)Pinyinzī ge zuò yǐHán Việttư cách tọa yCấu tạo資 + 格 + 座 + 椅 · tư + cách + tọa + y nghĩa thành phần: tư + cách + tọa + y