资格座椅 zī ge zuò yǐ·tư cách tọa y Hán Việt: tư cách tọa y · Pinyin: zī ge zuò yǐ Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 座 (tọa) + 椅 (y)Pinyinzī ge zuò yǐHán Việttư cách tọa yTừ loạidanhCấu tạo資 + 格 + 座 + 椅 · tư + cách + tọa + y nghĩa thành phần: tư + cách + tọa + y Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghế hội đồngĐứcHandedict Kurulischer Stuhl (S, Pol) Từ liên quan Gần nghĩa座椅套子 · 资格赛 · 资格较老的 · 资格更老 · 资格考试 · 资格证书 · 资格证明 · 资格进修