資淺望輕

zī qiǎn wàng qīng tư thiển vọng khinh

Hán Việt: tư thiển vọng khinh · Pinyin: zī qiǎn wàng qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thiển) + (vọng) + (khinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资历浅,名望小。常用作自谦之辞。