資淺齒少

zī qiǎn chǐ shǎo tư thiển xỉ thiểu

Hán Việt: tư thiển xỉ thiểu · Pinyin: zī qiǎn chǐ shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thiển) + (xỉ) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 资历浅,年纪轻。